Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1189
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại thẻ nhựa nhỏ do ngân hàng hoặc tổ chức tài chính phát hành, cho phép chủ thẻ mua hàng hóa hoặc dịch vụ bằng hình thức trả sau.
📖 Định nghĩa (English): A small plastic card issued by a bank or financial institution that allows the holder to purchase goods or services on credit, with payment made later.
💡 Ví dụ: "I usually pay with my credit card for online shopping to earn reward points."
Dịch: Tôi thường thanh toán bằng thẻ tín dụng khi mua sắm trực tuyến để tích lũy điểm thưởng..
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun