loan

loan (khoản vay) — Một khoản tiền được vay từ ngân hàng hoặc cá nhân và phải trả lại, thường kèm theo lãi suất.

Bài 1172/1194 trong thread: Thư viện thuật ngữ
loan
Ngày đăng: — — Bài 1190
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1190
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoản tiền được vay từ ngân hàng hoặc cá nhân và phải trả lại, thường kèm theo lãi suất.

📖 Định nghĩa (English): A sum of money that is borrowed from a bank or person and must be repaid, usually with interest added.

💡 Ví dụ: "She took out a loan from the bank to start her small business last year."
Dịch: Cô ấy đã vay một khoản từ ngân hàng để khởi nghiệp vào năm ngoái..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách