Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1190
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoản tiền được vay từ ngân hàng hoặc cá nhân và phải trả lại, thường kèm theo lãi suất.
📖 Định nghĩa (English): A sum of money that is borrowed from a bank or person and must be repaid, usually with interest added.
💡 Ví dụ: "She took out a loan from the bank to start her small business last year."
Dịch: Cô ấy đã vay một khoản từ ngân hàng để khởi nghiệp vào năm ngoái..
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun