credit history

credit history (lịch sử tín dụng) — Bản ghi về cách một người quản lý các khoản nợ và tài khoản tín dụng theo thời gian, được các tổ ...

Bài 2906/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
credit history
Ngày đăng: — — Bài 2906
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2906
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bản ghi về cách một người quản lý các khoản nợ và tài khoản tín dụng theo thời gian, được các tổ chức cho vay sử dụng để đánh giá khả năng tín dụng.

📖 Định nghĩa (English): A record of how a person has managed their debt and credit accounts over time, used by lenders to assess creditworthiness.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "A good credit history helps you get loans easily."
    Dịch: Một lịch sử tín dụng tốt giúp bạn vay tiền dễ dàng hơn..
  2. "Late payments can damage your credit history."
  3. "Lenders check your credit history before approving a mortgage."

🔗 Collocations phổ biến: build credit history · check credit history · bad credit history · credit history report

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách