balance transfer

balance transfer (chuyển đổi số dư (từ thẻ tín dụng này sang thẻ khác)) — Việc chuyển khoản nợ từ thẻ tín dụng này sang thẻ tín dụng khác, thường để tận dụng lãi suất thấp...

Bài 2905/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
balance transfer
Ngày đăng: — — Bài 2905
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2905
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc chuyển khoản nợ từ thẻ tín dụng này sang thẻ tín dụng khác, thường để tận dụng lãi suất thấp hơn.

📖 Định nghĩa (English): The act of moving outstanding debt from one credit card to another, usually to take advantage of a lower interest rate.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I did a balance transfer to save money on interest."
    Dịch: Tôi đã chuyển đổi số dư để tiết kiệm tiền lãi..
  2. "Many banks offer zero percent balance transfer promotions."
  3. "She used a balance transfer to pay off her high-interest debt."

🔗 Collocations phổ biến: balance transfer fee · balance transfer offer · balance transfer card · do a balance transfer

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách