Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2905
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc chuyển khoản nợ từ thẻ tín dụng này sang thẻ tín dụng khác, thường để tận dụng lãi suất thấp hơn.
📖 Định nghĩa (English): The act of moving outstanding debt from one credit card to another, usually to take advantage of a lower interest rate.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I did a balance transfer to save money on interest."
Dịch: Tôi đã chuyển đổi số dư để tiết kiệm tiền lãi.. - ② "Many banks offer zero percent balance transfer promotions."
- ③ "She used a balance transfer to pay off her high-interest debt."
🔗 Collocations phổ biến: balance transfer fee · balance transfer offer · balance transfer card · do a balance transfer
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun