Credit limit

Credit limit (hạn mức tín dụng) — Số tiền tối đa mà đơn vị phát hành thẻ tín dụng cho phép chủ thẻ vay hoặc chi tiêu trên thẻ.

Bài 977/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Credit limit
Ngày đăng: — — Bài 977
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
977
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền tối đa mà đơn vị phát hành thẻ tín dụng cho phép chủ thẻ vay hoặc chi tiêu trên thẻ.

📖 Định nghĩa (English): The maximum amount of money that a credit card issuer allows a cardholder to borrow or spend on the card.

💡 Ví dụ: "My credit limit was increased to $5,000 last month."
Dịch: Hạn mức tín dụng của tôi đã được tăng lên 5.000 đô la vào tháng trước..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách