Cash advance

Cash advance (ứng tiền mặt) — Dịch vụ cho phép chủ thẻ tín dụng rút tiền mặt từ ATM hoặc ngân hàng, thường kèm phí và lãi suất ...

Bài 976/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Cash advance
Ngày đăng: — — Bài 976
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
976
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dịch vụ cho phép chủ thẻ tín dụng rút tiền mặt từ ATM hoặc ngân hàng, thường kèm phí và lãi suất cao hơn.

📖 Định nghĩa (English): A service that allows credit cardholders to withdraw cash from an ATM or bank, usually with extra fees and higher interest rates.

💡 Ví dụ: "Taking a cash advance on your credit card is usually very expensive."
Dịch: Việc ứng tiền mặt từ thẻ tín dụng thường rất tốn kém..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách