cruise

cruise (chuyến du thuyền) — Một kỳ nghỉ liên quan đến việc đi du lịch trên tàu hoặc thuyền, thường dừng ở nhiều nơi.

Bài 1200/1204 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cruise
Ngày đăng: — — Bài 1234
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1234
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một kỳ nghỉ liên quan đến việc đi du lịch trên tàu hoặc thuyền, thường dừng ở nhiều nơi.

📖 Định nghĩa (English): A vacation involving travel on a ship or boat, often stopping at several places.

💡 Ví dụ: "We took a four-day cruise around Ha Long Bay last summer."
Dịch: Chúng tôi đã có chuyến du thuyền bốn ngày quanh vịnh Hạ Long vào mùa hè năm ngoái..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách