Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

Cultivation

Cultivation (sự canh tác, trồng trọt) — Quá trình chuẩn bị và sử dụng đất để gieo trồng cây cối.

Bài 3220/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Cultivation
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3220
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3220
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình chuẩn bị và sử dụng đất để gieo trồng cây cối.

📖 Định nghĩa (English): The process of preparing and using land for growing crops or plants.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Rice cultivation requires warm weather and plenty of water."
    Dịch: Việc trồng lúa cần thời tiết ấm và nhiều nước..
  2. "Organic cultivation is becoming more popular among small farmers."
  3. "He learned new techniques for soil cultivation at the training course."

🔗 Collocations phổ biến: land cultivation · rice cultivation · crop cultivation · cultivation techniques · organic cultivation

Chủ đề: Nông nghiệp · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách