Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3220
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình chuẩn bị và sử dụng đất để gieo trồng cây cối.
📖 Định nghĩa (English): The process of preparing and using land for growing crops or plants.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Rice cultivation requires warm weather and plenty of water."
Dịch: Việc trồng lúa cần thời tiết ấm và nhiều nước.. - ② "Organic cultivation is becoming more popular among small farmers."
- ③ "He learned new techniques for soil cultivation at the training course."
🔗 Collocations phổ biến: land cultivation · rice cultivation · crop cultivation · cultivation techniques · organic cultivation
Chủ đề: Nông nghiệp · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun