Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

pesticide

pesticide (thuốc trừ sâu) — Chất hóa học được sử dụng để diệt côn trùng, cỏ dại hoặc các sinh vật khác gây hại cho cây trồng.

Bài 3219/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
pesticide
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3219
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3219
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chất hóa học được sử dụng để diệt côn trùng, cỏ dại hoặc các sinh vật khác gây hại cho cây trồng.

📖 Định nghĩa (English): A chemical substance used to kill insects, weeds, or other organisms that damage crops.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "This pesticide kills insects but is safe for humans."
    Dịch: Loại thuốc trừ sâu này diệt côn trùng nhưng an toàn cho con người..
  2. "Many farmers are now reducing their use of pesticide."
  3. "He always wears gloves when handling pesticide in the field."

🔗 Collocations phổ biến: pesticide use · pesticide residue · pesticide spray · organic pesticide

Chủ đề: Nông nghiệp · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách