cultural diversity

cultural diversity (đa dạng văn hóa) — Sự tồn tại của nhiều nhóm văn hóa và dân tộc khác nhau trong một xã hội, mỗi nhóm có niềm tin, ph...

Bài 306/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cultural diversity
Ngày đăng: — — Bài 306
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
306
Ngày đăng
Lượt xem
3

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự tồn tại của nhiều nhóm văn hóa và dân tộc khác nhau trong một xã hội, mỗi nhóm có niềm tin, phong tục và truyền thống riêng.

📖 Định nghĩa (English): The existence of a variety of cultural and ethnic groups within a society, each with their own beliefs, customs, and traditions.

💡 Ví dụ: "Cultural diversity enriches our understanding of the world."
Dịch: Đa dạng văn hóa làm phong phú thêm sự hiểu biết của chúng ta về thế giới..

Chủ đề: Văn hóa & Xã hội · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách