ethnicity

ethnicity (dân tộc, sắc tộc) — Sự thuộc về một nhóm xã hội có di sản quốc gia, văn hóa hoặc truyền thống chung.

Bài 307/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
ethnicity
Ngày đăng: — — Bài 307
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
307
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự thuộc về một nhóm xã hội có di sản quốc gia, văn hóa hoặc truyền thống chung.

📖 Định nghĩa (English): The fact or state of belonging to a social group that has a common national, cultural, or traditional heritage.

💡 Ví dụ: "Vietnam is home to 54 officially recognized ethnicities."
Dịch: Việt Nam là quê hương của 54 dân tộc được công nhận chính thức..

Chủ đề: Văn hóa & Xã hội · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách