Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2708
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động trải nghiệm và tham gia đầy đủ vào một nền văn hóa khác bằng cách sống cùng người bản địa và học theo phong tục của họ.
📖 Định nghĩa (English): The act of fully experiencing and participating in another culture by living among local people and adopting their customs.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Living with a host family is a great way to achieve cultural immersion."
Dịch: Sống cùng gia đình bản địa là cách tuyệt vời để đạt được sự hòa nhập văn hóa.. - ② "The program offers cultural immersion through homestays and local cooking classes."
- ③ "She spent three months in Japan for full cultural immersion."
🔗 Collocations phổ biến: cultural immersion experience · achieve cultural immersion · full cultural immersion · promote cultural immersion
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun