cultural immersion

cultural immersion (sự hòa nhập văn hóa) — Hành động trải nghiệm và tham gia đầy đủ vào một nền văn hóa khác bằng cách sống cùng người bản đ...

Bài 2616/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cultural immersion
Ngày đăng: — — Bài 2708
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2708
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động trải nghiệm và tham gia đầy đủ vào một nền văn hóa khác bằng cách sống cùng người bản địa và học theo phong tục của họ.

📖 Định nghĩa (English): The act of fully experiencing and participating in another culture by living among local people and adopting their customs.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Living with a host family is a great way to achieve cultural immersion."
    Dịch: Sống cùng gia đình bản địa là cách tuyệt vời để đạt được sự hòa nhập văn hóa..
  2. "The program offers cultural immersion through homestays and local cooking classes."
  3. "She spent three months in Japan for full cultural immersion."

🔗 Collocations phổ biến: cultural immersion experience · achieve cultural immersion · full cultural immersion · promote cultural immersion

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách