eco-tourism

eco-tourism (du lịch sinh thái) — Hình thức du lịch tập trung vào việc tham quan các khu vực tự nhiên đồng thời bảo vệ môi trường v...

Bài 2617/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
eco-tourism
Ngày đăng: — — Bài 2709
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2709
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hình thức du lịch tập trung vào việc tham quan các khu vực tự nhiên đồng thời bảo vệ môi trường và hỗ trợ cộng đồng địa phương.

📖 Định nghĩa (English): A form of tourism that focuses on visiting natural areas while protecting the environment and supporting local communities.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Eco-tourism helps protect rainforests and wildlife."
    Dịch: Du lịch sinh thái giúp bảo vệ rừng mưa và động vật hoang dã..
  2. "Many travelers now prefer eco-tourism over traditional package tours."
  3. "The country has developed eco-tourism in its national parks."

🔗 Collocations phổ biến: eco-tourism destination · eco-tourism industry · promote eco-tourism · eco-tourism activities

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách