Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2796
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm giác bối rối hoặc khó chịu mà ai đó trải qua khi đến thăm một đất nước hoặc nơi rất khác so với quê hương họ.
📖 Định nghĩa (English): The feeling of confusion or discomfort experienced by someone when they visit a country or place very different from their own.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Moving to Japan gave her serious culture shock at first."
Dịch: Chuyển đến Nhật Bản khiến cô ấy bị sốc văn hóa nghiêm trọng lúc đầu.. - ② "He experienced culture shock when he tried the local food."
- ③ "Many travelers suffer from culture shock during their first week abroad."
🔗 Collocations phổ biến: suffer from culture shock · experience culture shock · deal with culture shock · reverse culture shock
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun