digital nomad

digital nomad (người du mục kỹ thuật số) — Người sử dụng công nghệ để làm việc từ xa trong khi đi du lịch đến nhiều nơi trên thế giới.

Bài 2797/2837 trong thread: Thư viện thuật ngữ
digital nomad
Ngày đăng: — — Bài 2797
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2797
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người sử dụng công nghệ để làm việc từ xa trong khi đi du lịch đến nhiều nơi trên thế giới.

📖 Định nghĩa (English): A person who uses technology to work remotely while traveling to different places around the world.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Bali is a popular destination for digital nomads."
    Dịch: Bali là điểm đến phổ biến cho những người du mục kỹ thuật số..
  2. "As a digital nomad, he works from cafés in different countries."
  3. "Many digital nomads prefer countries with fast internet."

🔗 Collocations phổ biến: digital nomad visa · lifestyle of a digital nomad · become a digital nomad · digital nomad community

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách