cupcake

cupcake (bánh cupcake, bánh nếm nhỏ) — Một loại bánh nhỏ dùng cho một người, thường được nướng trong một cốc giấy hoặc cốc nhôm nhỏ và h...

Bài 2288/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cupcake
Ngày đăng: — — Bài 2375
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2375
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại bánh nhỏ dùng cho một người, thường được nướng trong một cốc giấy hoặc cốc nhôm nhỏ và hay được phủ kem trang trí.

📖 Định nghĩa (English): A small cake designed to serve one person, typically baked in a small paper or foil cup and often topped with frosting.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She baked chocolate cupcakes for her daughter's birthday party."
    Dịch: Cô ấy đã nướng những chiếc bánh cupcake sô cô la cho bữa tiệc sinh nhật của con gái..
  2. "I bought a vanilla cupcake from the bakery on my way home."
  3. "The children decorated the cupcakes with colorful frosting and sprinkles."

🔗 Collocations phổ biến: bake cupcakes · chocolate cupcake · vanilla cupcake · cupcake liner · frost cupcakes · mini cupcake

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách