Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2375
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại bánh nhỏ dùng cho một người, thường được nướng trong một cốc giấy hoặc cốc nhôm nhỏ và hay được phủ kem trang trí.
📖 Định nghĩa (English): A small cake designed to serve one person, typically baked in a small paper or foil cup and often topped with frosting.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She baked chocolate cupcakes for her daughter's birthday party."
Dịch: Cô ấy đã nướng những chiếc bánh cupcake sô cô la cho bữa tiệc sinh nhật của con gái.. - ② "I bought a vanilla cupcake from the bakery on my way home."
- ③ "The children decorated the cupcakes with colorful frosting and sprinkles."
🔗 Collocations phổ biến: bake cupcakes · chocolate cupcake · vanilla cupcake · cupcake liner · frost cupcakes · mini cupcake
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun