Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2374
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một món đồ nội thất có nhiều kệ, được thiết kế để cất giữ sách và các đồ vật khác.
📖 Định nghĩa (English): A piece of furniture with shelves, designed for storing books and other items.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She keeps her favorite novels on the top shelf of the bookcase."
Dịch: Cô ấy để những cuốn tiểu thuyết yêu thích của mình trên kệ trên cùng của tủ sách.. - ② "We need a bigger bookcase for our growing collection."
- ③ "The wooden bookcase in the living room was made by my grandfather."
🔗 Collocations phổ biến: wooden bookcase · tall bookcase · built-in bookcase · fill a bookcase · books on a bookcase
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun