bookcase

bookcase (tủ sách) — Một món đồ nội thất có nhiều kệ, được thiết kế để cất giữ sách và các đồ vật khác.

Bài 2287/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bookcase
Ngày đăng: — — Bài 2374
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2374
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một món đồ nội thất có nhiều kệ, được thiết kế để cất giữ sách và các đồ vật khác.

📖 Định nghĩa (English): A piece of furniture with shelves, designed for storing books and other items.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She keeps her favorite novels on the top shelf of the bookcase."
    Dịch: Cô ấy để những cuốn tiểu thuyết yêu thích của mình trên kệ trên cùng của tủ sách..
  2. "We need a bigger bookcase for our growing collection."
  3. "The wooden bookcase in the living room was made by my grandfather."

🔗 Collocations phổ biến: wooden bookcase · tall bookcase · built-in bookcase · fill a bookcase · books on a bookcase

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách