📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự điều chỉnh giảm có chủ đích giá trị đồng tiền của một quốc gia so với các đồng tiền khác, thường do chính phủ hoặc ngân hàng trung ương quyết định.
📖 Định nghĩa (English): A deliberate downward adjustment of the value of a country's currency relative to other currencies, usually decided by the government or central bank.
💡 Ví dụ: "The government announced the currency devaluation to make exports more competitive abroad."
Dịch: Chính phủ đã thông báo phá giá tiền tệ để hàng xuất khẩu cạnh tranh hơn ở nước ngoài..
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun