Currency devaluation

Currency devaluation (Phá giá tiền tệ) — Sự điều chỉnh giảm có chủ đích giá trị đồng tiền của một quốc gia so với các đồng tiền khác, thườ...

Bài 1064/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Currency devaluation
Ngày đăng: — — Bài 1064
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
1064
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự điều chỉnh giảm có chủ đích giá trị đồng tiền của một quốc gia so với các đồng tiền khác, thường do chính phủ hoặc ngân hàng trung ương quyết định.

📖 Định nghĩa (English): A deliberate downward adjustment of the value of a country's currency relative to other currencies, usually decided by the government or central bank.

💡 Ví dụ: "The government announced the currency devaluation to make exports more competitive abroad."
Dịch: Chính phủ đã thông báo phá giá tiền tệ để hàng xuất khẩu cạnh tranh hơn ở nước ngoài..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách