📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thỏa thuận tùy chỉnh giữa hai bên để mua hoặc bán một lượng tiền tệ cụ thể với mức giá định trước vào một ngày tương lai nhất định.
📖 Định nghĩa (English): A customized agreement between two parties to buy or sell a specific amount of currency at a predetermined price on a set future date.
💡 Ví dụ: "The exporter signed a forward contract to lock in today's favorable exchange rate for payment due in six months."
Dịch: Nhà xuất khẩu đã ký hợp đồng kỳ hạn để cố định tỷ giá có lợi hôm nay cho khoản thanh toán đến hạn sau sáu tháng..
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun