Forward contract

Forward contract (Hợp đồng kỳ hạn) — Một thỏa thuận tùy chỉnh giữa hai bên để mua hoặc bán một lượng tiền tệ cụ thể với mức giá định t...

Bài 1065/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Forward contract
Ngày đăng: — — Bài 1065
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
1065
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thỏa thuận tùy chỉnh giữa hai bên để mua hoặc bán một lượng tiền tệ cụ thể với mức giá định trước vào một ngày tương lai nhất định.

📖 Định nghĩa (English): A customized agreement between two parties to buy or sell a specific amount of currency at a predetermined price on a set future date.

💡 Ví dụ: "The exporter signed a forward contract to lock in today's favorable exchange rate for payment due in six months."
Dịch: Nhà xuất khẩu đã ký hợp đồng kỳ hạn để cố định tỷ giá có lợi hôm nay cho khoản thanh toán đến hạn sau sáu tháng..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách