currency exchange

currency exchange (trao đổi ngoại tệ) — Quá trình đổi tiền của một quốc gia sang tiền của quốc gia khác.

Bài 1241/2837 trong thread: Thư viện thuật ngữ
currency exchange
Ngày đăng: — — Bài 1241
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1241
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình đổi tiền của một quốc gia sang tiền của quốc gia khác.

📖 Định nghĩa (English): The process of changing one country's money into another country's money.

💡 Ví dụ: "The currency exchange rate between the dollar and euro changed today."
Dịch: Tỷ giá trao đổi ngoại tệ giữa đô la và euro đã thay đổi hôm nay..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách