capital market

capital market (thị trường vốn) — Thị trường tài chính nơi các chứng khoán dài hạn như cổ phiếu và trái phiếu được mua bán.

Bài 1242/2837 trong thread: Thư viện thuật ngữ
capital market
Ngày đăng: — — Bài 1242
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
1242
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thị trường tài chính nơi các chứng khoán dài hạn như cổ phiếu và trái phiếu được mua bán.

📖 Định nghĩa (English): A financial market in which long-term securities, such as stocks and bonds, are bought and sold.

💡 Ví dụ: "Many companies raise funds for expansion through the capital market."
Dịch: Nhiều công ty huy động vốn để mở rộng kinh doanh thông qua thị trường vốn..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách