Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
1242
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thị trường tài chính nơi các chứng khoán dài hạn như cổ phiếu và trái phiếu được mua bán.
📖 Định nghĩa (English): A financial market in which long-term securities, such as stocks and bonds, are bought and sold.
💡 Ví dụ: "Many companies raise funds for expansion through the capital market."
Dịch: Nhiều công ty huy động vốn để mở rộng kinh doanh thông qua thị trường vốn..
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun