---
title: "cursor"
excerpt: "cursor (con trỏ chuột) — Biểu tượng nhỏ trên màn hình máy tính hiển thị vị trí người dùng đang trỏ tới hoặc nơi văn bản sẽ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3558"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/cursor/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/cursor/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# cursor

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3558

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/cursor/pronunciation.mp3

## cursor /ˈkɜːrsər/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Biểu tượng nhỏ trên màn hình máy tính hiển thị vị trí người dùng đang trỏ tới hoặc nơi văn bản sẽ được chèn vào.

**📖 Định nghĩa (English):** A small symbol on a computer screen that shows where the user is pointing or where text will be inserted.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Move the cursor to the top of the page." *Dịch: Di chuyển con trỏ chuột lên đầu trang..*
2. **②** "The cursor disappeared after the screen froze."
3. **③** "Click the cursor on the icon to open the file."

**🔗 Collocations phổ biến:** move the cursor · cursor position · on-screen cursor · cursor blinks

**Chủ đề:** Công nghệ · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/cursor/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/cursor/
