Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3558
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
1
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Biểu tượng nhỏ trên màn hình máy tính hiển thị vị trí người dùng đang trỏ tới hoặc nơi văn bản sẽ được chèn vào.
📖 Định nghĩa (English): A small symbol on a computer screen that shows where the user is pointing or where text will be inserted.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Move the cursor to the top of the page."
Dịch: Di chuyển con trỏ chuột lên đầu trang.. - ② "The cursor disappeared after the screen froze."
- ③ "Click the cursor on the icon to open the file."
🔗 Collocations phổ biến: move the cursor · cursor position · on-screen cursor · cursor blinks
Chủ đề: Công nghệ · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun