Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

cursor

cursor (con trỏ chuột) — Biểu tượng nhỏ trên màn hình máy tính hiển thị vị trí người dùng đang trỏ tới hoặc nơi văn bản sẽ...

Bài 3558/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cursor
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3558
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3558
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
1
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Biểu tượng nhỏ trên màn hình máy tính hiển thị vị trí người dùng đang trỏ tới hoặc nơi văn bản sẽ được chèn vào.

📖 Định nghĩa (English): A small symbol on a computer screen that shows where the user is pointing or where text will be inserted.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Move the cursor to the top of the page."
    Dịch: Di chuyển con trỏ chuột lên đầu trang..
  2. "The cursor disappeared after the screen froze."
  3. "Click the cursor on the icon to open the file."

🔗 Collocations phổ biến: move the cursor · cursor position · on-screen cursor · cursor blinks

Chủ đề: Công nghệ · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách