Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

antivirus

antivirus (phần mềm diệt virus) — Một chương trình được thiết kế để phát hiện, ngăn chặn và loại bỏ phần mềm độc hại (virus) khỏi m...

Bài 3557/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
antivirus
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3557
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3557
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chương trình được thiết kế để phát hiện, ngăn chặn và loại bỏ phần mềm độc hại (virus) khỏi máy tính hoặc thiết bị.

📖 Định nghĩa (English): A program designed to detect, prevent, and remove malicious software (viruses) from a computer or device.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I installed a new antivirus on my laptop yesterday."
    Dịch: Tôi đã cài đặt một phần mềm diệt virus mới trên máy tính xách tay hôm qua..
  2. "This antivirus program can detect most online threats."
  3. "You should update your antivirus software regularly."

🔗 Collocations phổ biến: install antivirus · antivirus software · antivirus program · update antivirus · run an antivirus scan

Chủ đề: Công nghệ · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách