custom

custom (phong tục, tập quán) — Cách cư xử hoặc hành động truyền thống được một xã hội, địa phương hay thời đại chấp nhận rộng rãi.

Bài 297/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
custom
Ngày đăng: — — Bài 297
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
297
Ngày đăng
Lượt xem
2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cách cư xử hoặc hành động truyền thống được một xã hội, địa phương hay thời đại chấp nhận rộng rãi.

📖 Định nghĩa (English): A traditional and widely accepted way of behaving or doing things that is specific to a particular society, place, or time.

💡 Ví dụ: "In many Asian countries, it is a custom to remove your shoes before entering a house."
Dịch: Ở nhiều quốc gia châu Á, việc cởi giày trước khi vào nhà là một phong tục..

Chủ đề: Văn hóa & Xã hội · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách