diversity

diversity (sự đa dạng) — Sự hiện diện của nhiều người, ý tưởng hay nền văn hóa khác nhau trong một nhóm hoặc xã hội.

Bài 298/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
diversity
Ngày đăng: — — Bài 298
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
298
Ngày đăng
Lượt xem
3

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự hiện diện của nhiều người, ý tưởng hay nền văn hóa khác nhau trong một nhóm hoặc xã hội.

📖 Định nghĩa (English): The presence of a wide range of different people, ideas, or cultures within a group or society.

💡 Ví dụ: "Cultural diversity is one of the strengths of this cosmopolitan city."
Dịch: Sự đa dạng văn hóa là một trong những thế mạnh của thành phố quốc tế này..

Chủ đề: Văn hóa & Xã hội · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách