Cybersecurity

Cybersecurity (An ninh mạng) — Lĩnh vực bảo vệ hệ thống máy tính, mạng và dữ liệu khỏi tấn công, truy cập trái phép. Cybersecurity đặc biệ...

Bài 39/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Cybersecurity
Ngày đăng: — — Bài 39
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
39
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lĩnh vực bảo vệ hệ thống máy tính, mạng và dữ liệu khỏi tấn công, truy cập trái phép. Cybersecurity đặc biệt quan trọng với Chính phủ và tổ chức tài chính.

📖 Định nghĩa (English): The practice of protecting systems, networks, and programs from digital attacks and unauthorized access.

💡 Ví dụ: "Cybersecurity has become a top priority for government agencies handling sensitive data."
Dịch: An ninh mạng đã trở thành ưu tiên hàng đầu của các cơ quan chính phủ xử lý dữ liệu nhạy cảm.

🔗 Từ liên quan: information security, data protection, network security, IT security

Chủ đề: Công nghệ thông tin · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách