📌 Nghĩa tiếng Việt: Hệ thống gồm nhiều máy tính, thiết bị kết nối với nhau để chia sẻ tài nguyên và dữ liệu. Network có thể là mạng nội bộ (LAN) hoặc mạng toàn cầu (Internet).
📖 Định nghĩa (English): A group of interconnected computers, systems, or people that can share information and resources.
💡 Ví dụ: "Our office network allows staff to share files and access the central database securely."
Dịch: Mạng lưới văn phòng cho phép nhân viên chia sẻ tệp và truy cập cơ sở dữ liệu trung tâm một cách an toàn.
🔗 Từ liên quan: system, infrastructure, connection, intranet
Chủ đề: Công nghệ thông tin · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun