Network

Network (Mạng, Mạng lưới) — Hệ thống gồm nhiều máy tính, thiết bị kết nối với nhau để chia sẻ tài nguyên và dữ liệu. Network có thể là ...

Bài 38/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Network
Ngày đăng: — — Bài 38
A2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A2
Bài số
38
Ngày đăng
Lượt xem
2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hệ thống gồm nhiều máy tính, thiết bị kết nối với nhau để chia sẻ tài nguyên và dữ liệu. Network có thể là mạng nội bộ (LAN) hoặc mạng toàn cầu (Internet).

📖 Định nghĩa (English): A group of interconnected computers, systems, or people that can share information and resources.

💡 Ví dụ: "Our office network allows staff to share files and access the central database securely."
Dịch: Mạng lưới văn phòng cho phép nhân viên chia sẻ tệp và truy cập cơ sở dữ liệu trung tâm một cách an toàn.

🔗 Từ liên quan: system, infrastructure, connection, intranet

Chủ đề: Công nghệ thông tin · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách