---
title: "Cynicism"
excerpt: "Cynicism (Chủ nghĩa hoài nghi; thái độ châm biếm) — Một thái độ triết học tin rằng con người hành động chủ yếu vì lợi ích cá nhân và bản chất con ngư..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4079"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/cynicism/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/cynicism/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Cynicism

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4079

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/cynicism/pronunciation.mp3

## Cynicism /ˈsɪnɪsɪzəm/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một thái độ triết học tin rằng con người hành động chủ yếu vì lợi ích cá nhân và bản chất con người vốn ích kỷ hoặc thiếu trung thực.

**📖 Định nghĩa (English):** A philosophical attitude that believes people act mainly out of self-interest and that human nature is fundamentally selfish or dishonest.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "His cynicism about politics makes him distrust every campaign promise." *Dịch: Sự hoài nghi sâu sắc của anh ấy về chính trị khiến anh ấy không tin bất kỳ lời hứa vận động tranh cử nào..*
2. **②** "Many people develop cynicism after being disappointed too many times."
3. **③** "The philosopher's cynicism challenged people's belief in human goodness."

**🔗 Collocations phổ biến:** deep cynicism · widespread cynicism · growing cynicism · public cynicism · healthy cynicism

**Chủ đề:** Triết học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/cynicism/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/cynicism/
