Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4079
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thái độ triết học tin rằng con người hành động chủ yếu vì lợi ích cá nhân và bản chất con người vốn ích kỷ hoặc thiếu trung thực.
📖 Định nghĩa (English): A philosophical attitude that believes people act mainly out of self-interest and that human nature is fundamentally selfish or dishonest.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "His cynicism about politics makes him distrust every campaign promise."
Dịch: Sự hoài nghi sâu sắc của anh ấy về chính trị khiến anh ấy không tin bất kỳ lời hứa vận động tranh cử nào.. - ② "Many people develop cynicism after being disappointed too many times."
- ③ "The philosopher's cynicism challenged people's belief in human goodness."
🔗 Collocations phổ biến: deep cynicism · widespread cynicism · growing cynicism · public cynicism · healthy cynicism
Chủ đề: Triết học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun