Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

reasoning

reasoning (lập luận, suy luận) — Quá trình suy nghĩ về điều gì đó một cách logic để hình thành kết luận hoặc phán đoán.

Bài 4078/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
reasoning
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4078
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4078
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình suy nghĩ về điều gì đó một cách logic để hình thành kết luận hoặc phán đoán.

📖 Định nghĩa (English): The process of thinking about something in a logical way in order to form a conclusion or judgment.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "His reasoning was clear and well-structured."
    Dịch: Lập luận của anh[sync] Generated SQL for 443 entries ấy rõ ràng và có cấu trúc tốt..
  2. "Good reasoning requires strong evidence."
  3. "The detective used careful reasoning to solve the case."

🔗 Collocations phổ biến: logical reasoning · deductive reasoning · inductive reasoning · reasoning ability · sound reasoning

Chủ đề: Triết học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách