data usage

data usage (mức sử dụng dữ liệu di động) — Lượng dữ liệu internet di động mà các ứng dụng và dịch vụ trên thiết bị tiêu thụ trong một khoảng...

Bài 742/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
data usage
Ngày đăng: — — Bài 742
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
742
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lượng dữ liệu internet di động mà các ứng dụng và dịch vụ trên thiết bị tiêu thụ trong một khoảng thời gian.

📖 Định nghĩa (English): The amount of mobile internet data consumed by apps and services on a device over a period of time.

💡 Ví dụ: "Streaming videos can quickly eat up your monthly data usage."
Dịch: Xem video trực tuyến có thể nhanh chóng tiêu tốn lượng dữ liệu di động hàng tháng của bạn..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách