fingerprint scanner

fingerprint scanner (cảm biến vân tay) — Cảm biến trên điện thoại thông minh dùng để đọc dấu vân tay của người dùng nhằm mở khóa thiết bị ...

Bài 743/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
fingerprint scanner
Ngày đăng: — — Bài 743
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
743
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm biến trên điện thoại thông minh dùng để đọc dấu vân tay của người dùng nhằm mở khóa thiết bị hoặc xác nhận hành động.

📖 Định nghĩa (English): A sensor on a smartphone that reads a user's fingerprint to unlock the device or authorize actions.

💡 Ví dụ: "I set up the fingerprint scanner to unlock my phone quickly."
Dịch: Tôi đã thiết lập cảm biến vân tay để mở khóa điện thoại nhanh chóng..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách