debit card

debit card (thẻ ghi nợ) — Thẻ nhựa do ngân hàng phát hành cho phép chủ thẻ mua hàng hoặc rút tiền mặt trực tiếp từ tài khoả...

Bài 974/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
debit card
Ngày đăng: — — Bài 974
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
974
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thẻ nhựa do ngân hàng phát hành cho phép chủ thẻ mua hàng hoặc rút tiền mặt trực tiếp từ tài khoản ngân hàng của họ.

📖 Định nghĩa (English): A plastic card issued by a bank that allows the holder to make purchases or withdraw cash directly from their bank account.

💡 Ví dụ: "You can use your debit card at any supermarket or ATM in the city."
Dịch: Bạn có thể dùng thẻ ghi nợ tại bất kỳ siêu thị hoặc máy ATM nào trong thành phố..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách