annual fee

annual fee (phí thường niên) — Khoản phí hằng năm mà tổ chức phát hành thẻ tín dụng hoặc thẻ ghi nợ thu đối với chủ thẻ để sử dụ...

Bài 975/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
annual fee
Ngày đăng: — — Bài 975
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
975
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản phí hằng năm mà tổ chức phát hành thẻ tín dụng hoặc thẻ ghi nợ thu đối với chủ thẻ để sử dụng thẻ.

📖 Định nghĩa (English): A yearly charge that a credit or debit card issuer applies to a cardholder for the use of the card.

💡 Ví dụ: "This credit card has no annual fee during the first year."
Dịch: Thẻ tín dụng này không có phí thường niên trong năm đầu tiên..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách