declutter

declutter (dọn dẹp, sắp xếp gọn gàng) — loại bỏ những đồ vật không cần thiết hoặc không dùng đến ra khỏi một không gian và sắp xếp lại gọ...

Bài 580/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
declutter
Ngày đăng: — — Bài 580
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
580
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: loại bỏ những đồ vật không cần thiết hoặc không dùng đến ra khỏi một không gian và sắp xếp lại gọn gàng

📖 Định nghĩa (English): to remove unnecessary or unused items from a space and organize it neatly

💡 Ví dụ: "It took me two hours to declutter the kitchen drawers."
Dịch: Tôi mất hai tiếng để dọn dẹp các ngăn kéo trong bếp..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách