Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
580
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: loại bỏ những đồ vật không cần thiết hoặc không dùng đến ra khỏi một không gian và sắp xếp lại gọn gàng
📖 Định nghĩa (English): to remove unnecessary or unused items from a space and organize it neatly
💡 Ví dụ: "It took me two hours to declutter the kitchen drawers."
Dịch: Tôi mất hai tiếng để dọn dẹp các ngăn kéo trong bếp..
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb