Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

fabric softener

fabric softener (nước xả vải) — sản phẩm dạng lỏng cho vào khi giặt để quần áo mềm mại hơn, giảm tĩnh điện và có mùi thơm dễ chịu

Bài 581/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
fabric softener
Ngày đăng: 28/07/2026 — Bài 581
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
581
Ngày đăng
28/07/2026
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: sản phẩm dạng lỏng cho vào khi giặt để quần áo mềm mại hơn, giảm tĩnh điện và có mùi thơm dễ chịu

📖 Định nghĩa (English): a liquid product added during washing to make clothes softer, reduce static, and add a pleasant smell

💡 Ví dụ: "My mother always adds fabric softener to make the towels smell fresh."
Dịch: Mẹ tôi luôn cho thêm nước xả vải để khăn có mùi thơm mát..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách