Decree

Decree (Nghị định) — Văn bản quy phạm pháp luật do Chính phủ ban hành, quy định chi tiết việc thi hành luật và pháp lệnh. Decree...

Bài 1/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Decree
Ngày đăng: — — Bài 1
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
1
Ngày đăng
Lượt xem
2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Văn bản quy phạm pháp luật do Chính phủ ban hành, quy định chi tiết việc thi hành luật và pháp lệnh. Decree có hiệu lực đối với toàn xã hội trong phạm vi cả nước.

📖 Định nghĩa (English): An official order issued by a government or ruler, typically having the force of law.

💡 Ví dụ: "The Prime Minister signed a new decree on administrative reform last week."
Dịch: Thủ tướng đã ký một nghị định mới về cải cách hành chính vào tuần trước.

🔗 Từ liên quan: ordinance, resolution, circular, directive, decision

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách