📌 Nghĩa tiếng Việt: Văn bản pháp luật do Quốc hội Ủy ban Thường vụ Quốc hội ban hành, có hiệu lực như luật. Ordinance được dùng khi Quốc hội chưa kịp ban hành luật nhưng cần văn bản pháp lý ngay.
📖 Định nghĩa (English): A piece of legislation enacted by a government body or authority, typically one that has not been formally ratified by the legislature.
💡 Ví dụ: "The local council issued an ordinance to ban single-use plastics in city offices."
Dịch: Hội đồng địa phương đã ban hành pháp lệnh cấm sử dụng nhựa dùng một lần trong các văn phòng thành phố.
🔗 Từ liên quan: decree, statute, regulation, bylaw
Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: C1 · Từ loại: noun