Ordinance

Ordinance (Pháp lệnh) — Văn bản pháp luật do Quốc hội Ủy ban Thường vụ Quốc hội ban hành, có hiệu lực như luật. Ordinance được dùng...

Bài 2/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Ordinance
Ngày đăng: — — Bài 2
C1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
C1
Bài số
2
Ngày đăng
Lượt xem
1

📌 Nghĩa tiếng Việt: Văn bản pháp luật do Quốc hội Ủy ban Thường vụ Quốc hội ban hành, có hiệu lực như luật. Ordinance được dùng khi Quốc hội chưa kịp ban hành luật nhưng cần văn bản pháp lý ngay.

📖 Định nghĩa (English): A piece of legislation enacted by a government body or authority, typically one that has not been formally ratified by the legislature.

💡 Ví dụ: "The local council issued an ordinance to ban single-use plastics in city offices."
Dịch: Hội đồng địa phương đã ban hành pháp lệnh cấm sử dụng nhựa dùng một lần trong các văn phòng thành phố.

🔗 Từ liên quan: decree, statute, regulation, bylaw

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: C1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách