deductible

deductible (mức khấu trừ) — Số tiền mà người được bảo hiểm phải tự chi trả trước khi công ty bảo hiểm thanh toán phần còn lại...

Bài 1022/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
deductible
Ngày đăng: — — Bài 1022
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1022
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền mà người được bảo hiểm phải tự chi trả trước khi công ty bảo hiểm thanh toán phần còn lại của yêu cầu bồi thường.

📖 Định nghĩa (English): The amount of money the insured person must pay out of pocket before the insurance company will pay the rest of a claim.

💡 Ví dụ: "My health insurance has a $500 deductible per year."
Dịch: Bảo hiểm sức khỏe của tôi có mức khấu trừ 500 đô la mỗi năm..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách