policyholder

policyholder (người mua bảo hiểm) — Người sở hữu hợp đồng bảo hiểm và chịu trách nhiệm thanh toán phí bảo hiểm.

Bài 1023/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
policyholder
Ngày đăng: — — Bài 1023
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1023
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người sở hữu hợp đồng bảo hiểm và chịu trách nhiệm thanh toán phí bảo hiểm.

📖 Định nghĩa (English): A person who owns an insurance policy and is responsible for paying the premiums.

💡 Ví dụ: "As a policyholder, you have the right to change your coverage at any time."
Dịch: Là người mua bảo hiểm, bạn có quyền thay đổi phạm vi bảo hiểm bất kỳ lúc nào..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách