defamation

defamation (sự phỉ báng, vu khống) — Hành vi đưa ra những tuyên bố sai sự thật về ai đó, gây tổn hại đến danh dự và danh tiếng của họ.

Bài 91/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
defamation
Ngày đăng: — — Bài 91
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
91
Ngày đăng
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi đưa ra những tuyên bố sai sự thật về ai đó, gây tổn hại đến danh dự và danh tiếng của họ.

📖 Định nghĩa (English): The act of making false statements about someone that damage their reputation.

💡 Ví dụ: "The journalist was sued for defamation after publishing false accusations against the politician."
Dịch: Nhà báo bị kiện vì tội phỉ báng sau khi đăng tải những cáo buộc sai sự thật nhằm vào chính trị gia..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách