Tenant

Tenant (người thuê nhà, người đi thuê) — Người trả tiền thuê cho chủ nhà để sử dụng nhà, căn hộ hoặc một mảnh đất.

Bài 90/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Tenant
Ngày đăng: — — Bài 90
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
90
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người trả tiền thuê cho chủ nhà để sử dụng nhà, căn hộ hoặc một mảnh đất.

📖 Định nghĩa (English): A person who pays rent to a landlord in order to use a house, apartment, or piece of land.

💡 Ví dụ: "The tenant signed a one-year lease agreement with the landlord."
Dịch: Người thuê nhà đã ký hợp đồng thuê một năm với chủ nhà..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách