Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2624
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Rã đông thực phẩm đông lạnh để sẵn sàng cho việc nấu hoặc ăn.
📖 Định nghĩa (English): To thaw frozen food so that it becomes ready to cook or eat.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "You should defrost the chicken in the fridge overnight."
Dịch: Bạn nên rã đông thịt gà trong tủ lạnh qua đêm.. - ② "I forgot to defrost the meat before I started cooking."
- ③ "It takes a long time to defrost a whole turkey safely."
🔗 Collocations phổ biến: defrost the fridge/freezer · defrost food/meat · defrost overnight · fully defrosted
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb