defrost

defrost (rã đông) — Rã đông thực phẩm đông lạnh để sẵn sàng cho việc nấu hoặc ăn.

Bài 2533/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
defrost
Ngày đăng: — — Bài 2624
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2624
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Rã đông thực phẩm đông lạnh để sẵn sàng cho việc nấu hoặc ăn.

📖 Định nghĩa (English): To thaw frozen food so that it becomes ready to cook or eat.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "You should defrost the chicken in the fridge overnight."
    Dịch: Bạn nên rã đông thịt gà trong tủ lạnh qua đêm..
  2. "I forgot to defrost the meat before I started cooking."
  3. "It takes a long time to defrost a whole turkey safely."

🔗 Collocations phổ biến: defrost the fridge/freezer · defrost food/meat · defrost overnight · fully defrosted

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách