crispy

crispy (giòn) — Giòn rụm, nghe rắc rắc khi cắn, đặc biệt dùng để mô tả đồ ăn rán hoặc nướng.

Bài 2532/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
crispy
Ngày đăng: — — Bài 2623
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2623
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Giòn rụm, nghe rắc rắc khi cắn, đặc biệt dùng để mô tả đồ ăn rán hoặc nướng.

📖 Định nghĩa (English): Pleasantly hard and crunchy when bitten, especially describing fried or baked food.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I love crispy fried chicken for dinner on Sundays."
    Dịch: Tôi rất thích gà rán giòn cho bữa tối vào các ngày Chủ nhật..
  2. "The bread has a crispy golden crust that smells wonderful."
  3. "Bake the cookies until they turn crispy around the edges."

🔗 Collocations phổ biến: crispy chicken · crispy bacon · crispy texture · stay crispy

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


← Quay lại danh sách