Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2623
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Giòn rụm, nghe rắc rắc khi cắn, đặc biệt dùng để mô tả đồ ăn rán hoặc nướng.
📖 Định nghĩa (English): Pleasantly hard and crunchy when bitten, especially describing fried or baked food.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I love crispy fried chicken for dinner on Sundays."
Dịch: Tôi rất thích gà rán giòn cho bữa tối vào các ngày Chủ nhật.. - ② "The bread has a crispy golden crust that smells wonderful."
- ③ "Bake the cookies until they turn crispy around the edges."
🔗 Collocations phổ biến: crispy chicken · crispy bacon · crispy texture · stay crispy
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective