degree

degree (bằng (cấp), học vị) — Học vị hoặc danh hiệu học thuật được cấp bởi một trường đại học hoặc cao đẳng sau khi hoàn thành ...

Bài 252/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
degree
Ngày đăng: — — Bài 252
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
252
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Học vị hoặc danh hiệu học thuật được cấp bởi một trường đại học hoặc cao đẳng sau khi hoàn thành khóa học.

📖 Định nghĩa (English): An academic rank or title conferred by a university or college after completing a course of study.

💡 Ví dụ: "She obtained a master's degree in Education from a prestigious university."
Dịch: Cô ấy đã nhận bằng thạc sĩ ngành Giáo dục từ một trường đại học danh tiếng..

Chủ đề: Giáo dục & Đào tạo · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách