dropout

dropout (người bỏ học, người bỏ dở việc học) — Người rời khỏi trường học, cao đẳng hoặc chương trình đào tạo trước khi hoàn thành.

Bài 251/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
dropout
Ngày đăng: — — Bài 251
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
251
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người rời khỏi trường học, cao đẳng hoặc chương trình đào tạo trước khi hoàn thành.

📖 Định nghĩa (English): A person who leaves a school, college, or training program before finishing it.

💡 Ví dụ: "The government launched a campaign to reduce the number of school dropouts."
Dịch: Chính phủ đã phát động một chiến dịch để giảm số lượng học sinh bỏ học..

Chủ đề: Giáo dục & Đào tạo · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách