Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

dialect

dialect (phương ngữ, tiếng địa phương) — Một dạng của ngôn ngữ được nói ở một vùng cụ thể hoặc bởi một nhóm xã hội cụ thể, có từ vựng, ngữ...

Bài 4424/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
dialect
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4424
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4424
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một dạng của ngôn ngữ được nói ở một vùng cụ thể hoặc bởi một nhóm xã hội cụ thể, có từ vựng, ngữ pháp hoặc cách phát âm khác với các dạng khác của cùng ngôn ngữ.

📖 Định nghĩa (English): A form of a language that is spoken in a particular area or by a particular social group, with different words, grammar, or pronunciation from other forms of the same language.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "People in the south speak a very different dialect."
    Dịch: Người dân vùng nam nói một phương ngữ rất khác..
  2. "This local dialect is hard for outsiders to understand."
  3. "Linguists are studying the dialects of northern England."

🔗 Collocations phổ biến: regional dialect · local dialect · southern dialect · speak a dialect · dialect differences · dialect variation

Chủ đề: Ngôn ngữ học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách