Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

alphabet

alphabet (bảng chữ cái) — Tập hợp các chữ cái hoặc ký hiệu dùng để viết một ngôn ngữ, thường được sắp xếp theo một thứ tự c...

Bài 4423/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
alphabet
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4423
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4423
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tập hợp các chữ cái hoặc ký hiệu dùng để viết một ngôn ngữ, thường được sắp xếp theo một thứ tự cố định.

📖 Định nghĩa (English): A set of letters or symbols used to write a language, usually arranged in a fixed order from A to Z.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The English alphabet has twenty-six letters."
    Dịch: Bảng chữ cái tiếng Anh có hai mươi sáu chữ cái..
  2. "Vietnamese uses the Latin alphabet with extra diacritical marks."
  3. "Children learn the alphabet before they start reading books."

🔗 Collocations phổ biến: Latin alphabet · Cyrillic alphabet · Greek alphabet · learn the alphabet · letter of the alphabet · alphabet soup

Chủ đề: Ngôn ngữ học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách