---
title: "dialectic"
excerpt: "dialectic (phép biện chứng) — Phương pháp lập luận và tranh biện thông qua đối thoại giữa các quan điểm đối lập để tìm ra chân lý."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4058"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/dialectic/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/dialectic/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# dialectic

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4058

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/dialectic/pronunciation.mp3

## dialectic /ˌdaɪəˈlɛktɪk/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Phương pháp lập luận và tranh biện thông qua đối thoại giữa các quan điểm đối lập để tìm ra chân lý.

**📖 Định nghĩa (English):** A method of reasoning and argument through dialogue between opposing views to reach the truth.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The philosopher used dialectic to examine both sides of the argument." *Dịch: Nhà triết học đã sử dụng phép biện chứng để xem xét cả hai phía của cuộc tranh luận..*
2. **②** "Socrates was famous for his use of dialectic in ancient Athens."
3. **③** "Modern debates often lack the dialectic method used by classical thinkers."

**🔗 Collocations phổ biến:** dialectic method · dialectic reasoning · dialectic process · dialectic approach

**Chủ đề:** Triết học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/dialectic/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/dialectic/
