Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

dialectic

dialectic (phép biện chứng) — Phương pháp lập luận và tranh biện thông qua đối thoại giữa các quan điểm đối lập để tìm ra chân lý.

Bài 4058/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
dialectic
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4058
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4058
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương pháp lập luận và tranh biện thông qua đối thoại giữa các quan điểm đối lập để tìm ra chân lý.

📖 Định nghĩa (English): A method of reasoning and argument through dialogue between opposing views to reach the truth.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The philosopher used dialectic to examine both sides of the argument."
    Dịch: Nhà triết học đã sử dụng phép biện chứng để xem xét cả hai phía của cuộc tranh luận..
  2. "Socrates was famous for his use of dialectic in ancient Athens."
  3. "Modern debates often lack the dialectic method used by classical thinkers."

🔗 Collocations phổ biến: dialectic method · dialectic reasoning · dialectic process · dialectic approach

Chủ đề: Triết học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách