Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4057
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: cảm giác bên trong của một người về điều đúng và sai, dùng để hướng dẫn hành vi của họ
📖 Định nghĩa (English): a person's internal sense of what is right and wrong, which guides their behavior
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "My conscience wouldn't allow me to lie to her."
Dịch: Lương tâm không cho phép tôi nói dối cô ấy.. - ② "He has a guilty conscience about forgetting her birthday."
- ③ "She followed the dictates of her own conscience."
🔗 Collocations phổ biến: guilty conscience · clear conscience · matter of conscience · pangs of conscience · conscience pricks
Chủ đề: Triết học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun