---
title: "conscience"
excerpt: "conscience (lương tâm) — cảm giác bên trong của một người về điều đúng và sai, dùng để hướng dẫn hành vi của họ"
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4057"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/conscience/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/conscience/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# conscience

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4057

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/conscience/pronunciation.mp3

## conscience /ˈkɒnʃəns/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** cảm giác bên trong của một người về điều đúng và sai, dùng để hướng dẫn hành vi của họ

**📖 Định nghĩa (English):** a person's internal sense of what is right and wrong, which guides their behavior

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "My conscience wouldn't allow me to lie to her." *Dịch: Lương tâm không cho phép tôi nói dối cô ấy..*
2. **②** "He has a guilty conscience about forgetting her birthday."
3. **③** "She followed the dictates of her own conscience."

**🔗 Collocations phổ biến:** guilty conscience · clear conscience · matter of conscience · pangs of conscience · conscience pricks

**Chủ đề:** Triết học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/conscience/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/conscience/
