Disbursement

Disbursement (sự giải ngân/chi trả) — việc chi trả tiền từ một quỹ, tài khoản hoặc ngân sách, thường được thực hiện một cách chính thức

Bài 1088/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Disbursement
Ngày đăng: — — Bài 1088
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1088
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: việc chi trả tiền từ một quỹ, tài khoản hoặc ngân sách, thường được thực hiện một cách chính thức

📖 Định nghĩa (English): the act of paying out money from a fund, account, or budget, typically in an official manner

💡 Ví dụ: "The timely disbursement of funds helped the project finish on schedule."
Dịch: Việc giải ngân kịp thời đã giúp dự án hoàn thành đúng tiến độ..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách