---
title: "Disbursement"
excerpt: "Disbursement (sự giải ngân/chi trả) — việc chi trả tiền từ một quỹ, tài khoản hoặc ngân sách, thường được thực hiện một cách chính thức"
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "1088"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/disbursement/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/disbursement/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Disbursement

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 1088

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/disbursement/pronunciation.mp3,/audio/glossary/disbursement/example.mp3

## Disbursement /dɪsˈbɜːrs.mənt/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** việc chi trả tiền từ một quỹ, tài khoản hoặc ngân sách, thường được thực hiện một cách chính thức

**📖 Định nghĩa (English):** the act of paying out money from a fund, account, or budget, typically in an official manner

**💡 Ví dụ:** "The timely disbursement of funds helped the project finish on schedule."
 *Dịch: Việc giải ngân kịp thời đã giúp dự án hoàn thành đúng tiến độ..*

**Chủ đề:** Tài chính · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/disbursement/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/disbursement/
